Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÂN HÔN?
◊tân hôn
▫ adj
▪ nuptial
▫ noun
▪ marriage
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ HÔN
◊từ hôn
▪ rompre ses fiançailles.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÂN HÔN?
◊tân hôn
▪ [nuptial] hochzeitlich
▪ [marriage] Ehe, Heirat, hochzeit, Trauung
Vietnamese Dictionary
◊ TỪ HÔN
◊từ hôn
▪ Hủy bỏ một cuộc hôn nhân đã đính ước với nhau.