Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ QUAN?
◊từ quan
▪ (arch.) se démettre de ses fonctions de mandarin; quitter le mandarinat.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ NAY?
◊từ nay
▪ отныне;
▪ отныне;
▪ отныне;
▪ вперёд;
▪ впредь
Vietnamese Dictionary
◊ TỪ NAN
◊từ nan
▪ Không nhận một việc khó khăn.