Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN BA NGÀY?
◊ba ngày
▪ Three days (after burial)
◦ Cúng ba_ngày To celebrate the third-day ceremony (after burial)
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ NGÀY
◊từ ngày
▪ depuis le jour où.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN BA NGÀY?
◊ba ngày
▪ трёхдневный
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỀ NGỤY?
◊tề ngụy
▪ Chính quyền của Pháp hoặc của Mỹ ở nông thôn và ngụy quân trong thời kháng chiến chống Pháp, hay kháng chiến chống Mỹ.