Vietnamese-English Dictionary
◊ TỪ NGUYÊN
◊từ nguyên
▫ noun
▪ etymology
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ NGUYÊN
◊từ nguyên
▪ (ngôn ngữ) étymologie.
◦ Tìm từ_nguyên một từ chercher l'étymologie d'un mot.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TỪ NGUYÊN
◊từ nguyên
▪ [etymology] Etymologie
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN KỶ NGUYÊN?
◊kỷ nguyên
▪ эра
Vietnamese Dictionary
◊ TỪ NGUYÊN
◊từ nguyên
▪ d. Nguồn gốc của từ ngữ. Giải thích từ nguyên. Nghĩa từ nguyên.