Vietnamese-English Dictionary
◊ TỪ PHÁP
◊từ pháp
▫ noun
▪ morphology
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ PHÁP
◊từ pháp
▪ (ngôn ngữ) morphologie.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TỪ PHÁP
◊từ pháp
▪ [morphology] Formenlehre
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪ PHÁP
◊từ pháp
▪ морфология;
▪ морфологический;
▪ риторический;
▪ риторика
Vietnamese Dictionary
◊ TỪ PHÁP
◊từ pháp
▪ dt. Hình thái học (trong ngôn ngữ học) môn học nghiên cứu về sự biến đổi hình thái và trật tự của từ.