Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TĨNH HỌC?
◊tĩnh học
▫ noun
▪ statics
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ TĨNH HỌC
◊từ tĩnh học
▪ (phys.) magnétostatique.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TĨNH HỌC?
◊tĩnh học
▪ [statics] Statik
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TĨNH HỌC?
◊tĩnh học
▪ статический;
▪ статика;
▪ гидростатика
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN KHÍ TĨNH HỌC?
◊khí tĩnh học
▪ Môn học về sự cân bằng của các chất khí.