Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ TỐN?
◊từ tốn
▫ adj
▪ moderate
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ TỐ
◊từ tố
▪ (ngôn ngữ) như hình_vị
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ TỐN?
◊từ tốn
▪ [moderate] angemessen, gemäßigt, mittelmäßig, mäßig
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪ TỐ
◊từ tố
▪ морфема
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ TẠ?
◊từ tạ
▪ Cảm ơn và từ giã.