Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ TỔ
◊từ tổ
▪ (ngôn ngữ) groupe de mots.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪ TỔ
◊từ tổ
▪ словосочетание
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ TẠ?
◊từ tạ
▪ Cảm ơn và từ giã.