Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TU TỪ?
◊tu từ
▫ adj
▪ rehetorical, stylistic
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ TỪ
◊từ từ
▪ progressivement; graduellement; insensiblement.
◦ Nước lên từ_từ l'eau monte insensiblement.
▪ lentement.
◦ Đi từ_từ marcher lentement.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TU TỪ?
◊tu từ
▪ [stylistic] stilistisch
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪ TỪ
◊từ từ
▪ тихо;
▪ тихий;
▪ постепенный;
▪ постепенно;
▪ потихоньку;
▪ полегоньку;
▪ исподволь;
▪ медленный;
▪ неторопливо;
▪ незаметный;
▪ неторопливый;
▪ бежать;
▪ ползти;
▪ сползать;
▪ ползти;
▪ сползать;
▪ ползти
Vietnamese Dictionary
◊ TỪ TỪ
◊từ từ
▪ Thong thả Đi từ từ.