Vietnamese-English Dictionary
◊ TỪ THÔNG
◊từ thông
▫ noun
▪ magnetic flux
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ THÔNG
◊từ thông
▪ (phys.) flux magnétique.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN BỘ THÔNG?
◊bộ thông
▪ хвойный;
▪ умник
Vietnamese Dictionary
◊ TỪ THÔNG
◊từ thông
▪ d. Đại lượng có trị số bằng tích của cảm ứng từ với diện tích của mặt phẳng vuông góc với phương của cảm ứng từ.