Vietnamese-English Dictionary
◊ TỪ THIỆN
◊từ thiện
▫ noun
▪ charitable
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ THIỆN
◊từ thiện
▪ charitable; philanthropique.
◦ Hội từ_thiện société philanthropique.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TỪ THIỆN
◊từ thiện
▪ [charitable] karikativ, wohltätig
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪ THIỆN
◊từ thiện
▪ филантропический;
▪ филантропия;
▪ милостивый;
▪ милосердине;
▪ милосердный;
▪ благотворительный;
▪ филантроп;
▪ благотворитель
Vietnamese Dictionary
◊ TỪ THIỆN
◊từ thiện
▪ Có lòng thích làm điều thiện.