Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HÍ TRƯỜNG?
◊hí trường
▫ noun
▪ theater; theatre
▪ (từ cũ; nghĩa cũ) place of entertainment, playhouse
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ TRƯỜNG
◊từ trường
▪ (vật lí học) champ magnétique.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN HÍ TRƯỜNG?
◊hí trường
▪ [theater] Theater
▪ [theatre] Schauplatz, Schauspielhaus, Theater
▪ [playhouse] Schauspielhaus
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN HÍ TRƯỜNG?
◊hí trường
▪ театр
Vietnamese Dictionary
◊ TỪ TRƯỜNG
◊từ trường
▪ (lý) Vùng không gian trong đó một nam châm hoặc một vật khác có từ tính phát huy tác dụng.