Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ TRỄ
◊từ trễ
▪ (phys.) hystérésis.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRẢ TRỄ?
◊trả trễ
▪ просрочка;
▪ просроченный
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ TRẦN?
◊từ trần
▪ Chết (nói một cách kính trọng).