Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ VỰNG HỌC?
◊từ vựng học
▫ noun
▪ lexicology
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ VỰNG HÓA
◊từ vựng hóa
▪ (ngôn ngữ) lexicaliser.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỰ ĐỘNG HÓA?
◊tự động hóa
▪ [automatic] Automatik, automatisch, maschinell
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ VỰNG HỌC?
◊từ vựng học
▪ dt. Bộ môn ngôn ngữ học nghiên cứu về từ vựng.