Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TẦNG LỚP?
◊tầng lớp
▫ noun
▪ section, segment
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪNG LỚP
◊từng lớp
▪ (địa phương) như tầng_lớp
◦ Từng_lớp xã_hội couches sociales.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TẦNG LỚP?
◊tầng lớp
▪ [section] Abschnitt, Abteilung, Lektion, Paragraph, Sektion, Trakt
▪ [segment] Abschnitt, Kreisabschnitt, Segment, Teilabschnitt
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TẦNG LƠP?
◊tầng lơp
▪ слой
Vietnamese Dictionary
◊ TỪNG LỚP
◊từng lớp
▪ X. Tầng lớp.