Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRỪNG PHẠT?
◊trừng phạt
▫ verb
▪ to punish
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRỪNG PHẠT?
◊trừng phạt
▪ punir; sanctionner.
◦ Trừng_phạt một tội punir un délit.
▪ de sanction; punitif.
◦ Biện_pháp trừng_phạt mesures de sanction;
◦ Cuộc viễn_chinh trừng_phạt une expédition punitive.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪNG PHÚT
◊từng phút
▪ поминутный;
▪ поминутно;
▪ ежеминутнный;
▪ ежеминутно
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRỪNG PHẠT?
◊trừng phạt
▪ Trị người có tội Trừng phạt bọn lưu manh.