Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪNG TRẢI?
◊từng trải
▫ adj
▪ experienced
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÔNG PHÁI?
◊tông phái
▪ secte religieuse; secte
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪNG TRẢI?
◊từng trải
▪ [experienced] ausgetestet, erfahren, experimentiert
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪNG PHẢI
◊từng phải
▪ приходиться
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TANG HẢI?
◊tang hải
▪ Sự đời biến đổi (cũ).