Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRUNG PHẦN?
◊trung phần
▪ région centrale; centre (d'un pays).
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪNG PHẦN
◊từng phần
▪ частично;
▪ частичный
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỐNG PHAN?
◊Tống Phan
▪ (xã) h. Phù Cừ, t. Hưng Yên