Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HÀNG TUẦN?
◊hàng tuần
▫ adverb
▪ weekly
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN THƯỢNG TUẦN?
◊thượng tuần
▪ première décade (du mois).
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN HÀNG TUẦN?
◊hàng tuần
▪ [weekly] allwöchentlich, wöchentlich, wöchentliche
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪNG TUẦN
◊từng tuần
▪ понедельный
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN THƯỢNG TUẦN?
◊thượng tuần
▪ Khoảng thời gian mười ngày đầu tháng.