Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỬ SĨ?
◊tử sĩ
▫ noun
▪ martyr
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỬ SỐ
◊tử số
▪ (math.) numérateur.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỬ SĨ?
◊tử sĩ
▪ [martyr] Märtyrer
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỬ SỐ
◊tử số
▪ числитель
Vietnamese Dictionary
◊ TỬ SỐ
◊tử số
▪ (toán) Số hạng trong một phân số chỉ rõ phân số đó chứa bao nhiêu phần bằng nhau của đơn vị.