Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN BÁ TƯỚC?
◊bá tước
▫ noun
▪ earl, count
◦ hàng bá_tước, tước bá earldom
◦ bá_tước phu_nhân countess
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỬ TƯỚC
◊tử tước
▪ vicomte.
▪ titre de vicomte; vicomté
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN BÁ TƯỚC?
◊bá tước
▪ [earl] Graf
▪ [count] Anzahl, Zählung
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN BÁ TƯỚC?
◊bá tước
▪ граф;
▪ графиня;
▪ графиня
Vietnamese Dictionary
◊ TỬ TƯỚC
◊tử tước
▪ Tước thứ tư trong năm tước, sau tước bá, trên tước nam.