Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN THUYÊN?
◊thuyên
◦ Thuyên chuyển
◦ Bị thuyên đi nơi khác être muté ailleurs.
Vietnamese Dictionary
◊ TỬ UYÊN
◊Tử Uyên
▪ Tên tự của Nhan Uyên., học trò Khổng Tử