Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỬ TRẬN?
◊tử trận
▫ adj
▪ dead in battle
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỬ VẬN
◊tử vận
▪ rime très pauvre.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN THI VẬN?
◊thi vận
▪ рифма
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN THẾ VẬN?
◊thế vận
▪ Số phận may rủi của xã hội (cũ).
▪ Đại hội điền kinh và thể thao thế giới.