Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ĐỘ VONG?
◊độ vong
▪ Pray for the ascent of a soul to virnava, say a requiem mass
◦ Làm_lễ độ_vong cho tín đồ đạo Phật To observe a prayer for a Buddhist's soul' ascent to nirvana
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỬ VONG
◊tử vong
▪ mort
◦ tỉ_lệ tử_vong taux de mortalité.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ VỰNG?
◊từ vựng
▪ [vocabulary] Sprachschatz, Vokabel, Wortschatz
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỬ VONG
◊tử vong
▪ погибель I;
▪ погибать;
▪ смертоносный;
▪ смертный;
▪ смерть;
▪ гибель
Vietnamese Dictionary
◊ TỬ VONG
◊tử vong
▪ Chết nhân một việc gì Chiến sĩ tử vong ở mặt trận.