Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TẬP QUÁN?
◊tập quán
▫ noun
▪ habit
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỬU QUÁN
◊tửu quán
▪ taverne; auberge.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TẬP QUÁN?
◊tập quán
▪ [habit] Angewohnheit, Beschaffenheit, Gewohnheit
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỬU QUÁN
◊tửu quán
▪ трактир;
▪ кабачок I;
▪ кабак;
▪ кабаре
Vietnamese Dictionary
◊ TỬU QUÁN
◊tửu quán
▪ Quán bán rượu và đồ nhắm.