English-Vietnamese Dictionary
◊ THEROID
◊theroid /'θiзroid/
▫ tính từ
▪ như cầm thú
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ANEROID?
aneroid
adj : containing no liquid or actuated without the use of liquid;
"aneroid barometer"
n : measures pressure without using fluids [syn: {aneroid
barometer}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN THERMIE?
◊thermie
▫ danh từ giống cái
▪ (khoa đo lường) tecmi (đơn vị nhiệt lượng)
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN THEORIE?
◊die Theorie
▪ {theoretics} phần lý luận, lý thuyết
▪ {theory} thuyết, học thuyết, thuyết riêng, lý luận, nguyên lý
◦ eine Theorie aufstellen {to form a theory}
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN HEROIN?
◊heroin
▪ героин