English-Vietnamese Dictionary
◊ THESAURI
◊thesauri /θi:'so:rзs/
▫ danh từ, số nhiều thesauri, thesauruses
▪ bộ từ điển lớn, bộ toàn thư
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN KHESARI?
khesari
n : European annual grown for forage; seeds used for food in
India and for stock elsewhere [syn: {grass pea}, {Indian
pea}, {Lathyrus sativus}]
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN THESAURUS?
◊thesaurus
▫thesaurus
tự điển đồng nghĩa