English-Vietnamese Dictionary
◊ THESAURUS
◊thesaurus /θi:'so:rзs/
▫ danh từ, số nhiều thesauri, thesauruses
▪ bộ từ điển lớn, bộ toàn thư
English Dictionary
◊ THESAURUS
thesaurus
n : a book of synonyms [syn: {synonym finder}]
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ THESAURUS
◊thesaurus
▫thesaurus
tự điển đồng nghĩa