English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN THIAMINE?
◊thiamine
▫ danh từ
▪ cũng thiamin
▪ sinh tố B
English Dictionary
◊ THIAMIN
thiamin
n : a B vitamin that prevents beriberi; maintains appetite and
growth [syn: {vitamin B1}, {thiamine}, {aneurin}, {antiberiberi
factor}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN THÉATIN?
◊théatin
▫ danh từ giống đực
▪ tu sĩ dòng Tê▪ a▪ tô