English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRIBADE?
◊tribade
▫ danh từ
▪ người nữ đóng vai nam giới (trong đồng tình luyến ái)
French-Vietnamese Dictionary
◊ THIBAUDE
◊thibaude
▫ danh từ giống cái
▪ vải lót thảm