English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN THRESHOLD EFFECT?
◊Threshold effect
▪ (Econ) Tác động ngưỡng.
: Sự tăng mức thuế mà một cộng đồng được cho sẵn là sẵn sàng trả do có khủng hoảng hay khẩn cấp quốc gia.
English Dictionary
◊ THRESHOLD ELEMENT
threshold element
n : a logic element that performs a threshold operation [syn: {threshold
gate}]
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN THRESHOLD LIMIT?
◊threshold limit
∆ Danh từ
▪ giới hạn ngưỡng