English-Vietnamese Dictionary
◊ THUGGISM
◊thuggism /'θΔgi:/ (thuggery) /'θΔgзri/ (thuggism) /'θΔgizm/
▫ danh từ
▪ (sử học) môn phái sát nhân (ở Ân▪ độ); giáo lý của môn phái sát nhân
▪ nghề ăn cướp; thói du côn, thói côn đồ