English Dictionary
◊ DID YOU MEAN THUJA?
Thuja
n : red cedar [syn: {Thuja}, {genus Thuja}]
Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN KHUYA?
◊khuya
▫ adv
▪ late at night; midnight
◦ rất khuya very late at night
French-Vietnamese Dictionary
◊ THUYA
◊thuya
▫{{thuya}}
▫ danh từ giống đực
▪ (thực vật học) trắc bách diệp
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN KHUYA?
◊khuya
▪ tard dans la nuit; à une heure tardive de la nuit; à une heure avancée de la nuit
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN KHUYA?
◊khuya
▪ [midnight] Mitternacht
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN KHUYA?
◊khuya
▪ поздно
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN KHUYA?
◊khuya
▪ tt Vào giờ đã muộn trong đêm Bến Tầm▪ dương canh khuya đưa khách (TBH); Buồn trông gương sớm đèn khuya (BNT).