English-Vietnamese Dictionary
◊ THWACK
◊thwack /wæk/ (thwack) /θwæk/
▫ danh từ
▪ cú đánh mạnh; đòn đau
▪ (từ lóng) phần
▫ ngoại động từ
▪ đánh mạnh, đánh đau
▪ (từ lóng) chia phần, chia nhau ((cũng) to whack up)
 thursday  thus  thwack  thwart  thy 
English Dictionary
◊ THWACK
thwack
n : a hard blow with a flat object
v : deliver a hard blow to; "The teacher smacked the student who
had misbehaved" [syn: {smack}]