English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TOYMAN?
◊toyman /'toimзn/
▫ danh từ
▪ người làm đồ chơi
▪ người bán đồ chơi
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN THYMINE?
thymine
n : a base found in DNA (but not in RNA) and derived from
pyrimidine; pairs with adenine
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN THYMIE?
◊thymie
▫ danh từ giống cái
▪ (tâm lý học) tính khí
German-Vietnamese Dictionary
◊ THYMIAN
◊der Thymian (Botanik)
▪ {thyme} cỏ xạ hương
◦ voller Thymian {thymy}