English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN PHYSIQUE?
◊physique /fi'zi:k/
▫ danh từ
▪ cơ thể vóc người, dạng người
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN PHYSIQUE?
physique
n 1: constitution of the human body [syn: {build}, {body-build}]
2: alternative names for the body of a human being; "Leonardo
studied the human body"; "he has a strong physique"; "the
spirit is willing but the flesh is weak" [syn: {human body},
{physical body}, {material body}, {soma}, {build}, {figure},
{anatomy}, {shape}, {bod}, {chassis}, {frame}, {form}, {flesh}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ THYMIQUE
◊thymique
▫ tính từ
▪ (tâm lý học) xem thymie
▪ (giải phẫu) học (thuộc) tuyến ức
 thym  thymie  thymique  thymol  thymus