English-Vietnamese Dictionary
◊ THYROID GLAND
◊thyroid gland
▫ danh từ
tuyến giáp (tuyến to ở phía trước cổ, tạo ra hóomon điều khiển sự lớn lên và phát triển của thân thể)
English Dictionary
◊ THYROID GLAND
thyroid gland
n : located near the base of the neck [syn: {thyroid}]