English-Vietnamese Dictionary
◊ THYROID
◊thyroid /'θairoid/
▫ tính từ
▪ (giải phẫu) (thuộc) tuyến giáp
◦ thyroid cartilage sun tuyến giáp
▫ danh từ
▪ (giải phẫu) tuyến giáp
English Dictionary
◊ THYROID
thyroid
adj 1: of or relating to the thyroid gland; "thyroid deficiency";
"thyroidal uptake" [syn: {thyroidal}]
2: suggestive of a thyroid disorder; "thyroid personality"
n : located near the base of the neck [syn: {thyroid gland}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN THYROÏDE?
◊thyroïde
▫ danh từ giống cái
▪ (giải phẫu) học tuyến giáp
▫ tính từ
▪ xem danh từ giống cái
◦ Glande thyroïde tuyến giáp
◦ Cartilage thyroïde sụn giáp