English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TYROSINE?
◊tyrosine
▫ danh từ
▪ (sinh vật học) tiroxin
English Dictionary
◊ THYROXINE
thyroxine
n : hormone produced by the thyroid gland to regulate metabolism
[syn: {thyroxin}, {thyroid hormone}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ THYROXINE
◊thyroxine
▫ danh từ giống cái
▪ (sinh vật học, sinh lý học; hóa học) tiroxin