Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TIA X
◊tia X
▪ рентгеновский
Vietnamese Dictionary
◊ TIA X
◊tia x
▪ Tia mà mắt không trông thấy được, có khả năng xuyên qua vật chất, có ứng dụng trong y học để kiểm tra các bộ phận trong cơ thể.