English Dictionary
◊ TIAMAT
Tiamat
n : (Akkadian) mother of the gods and consort of Apsu [syn: {Tiamat}]
 thysanuron  ti  tiamat  tianjin  tiara 
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIAMANT?
◊diamant
▫ danh từ giống đực
▪ kim cương
▪ dao cắt kính
▫ tính từ
▪ (édition diamant) sách khổ rất nhỏ
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIAMANT?
◊der Diamant (Mineralogie)
▪ {diamond} kim cương, vật lóng lánh, điểm lóng lánh, dao cắt kính glazier's diamond, cutting diamond), hình thoi, hoa rô, cỡ bốn, sân bóng chày
◦ der einzeln gefaßte Diamant {solitaire}