English-Vietnamese Dictionary
◊ TIARA
◊tiara /ti'α:rз/
▫ danh từ
▪ mũ tiara (của vua Ba tư; của giáo hoàng)
 thyself  ti  tiara  tibetan  tibia 
English Dictionary
◊ TIARA
tiara
n : a crown-like jewelled headdress worn by women on formal
occasions
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TIARE?
◊tiare
▫ danh từ giống cái
▪ mũ ba vòm (của giáo hoàng)
▪ phẩm tước giáo hoàng
▪ (sử học) mũ miện (phương Đông)
German-Vietnamese Dictionary
◊ TIARA
◊die Tiara
▪ {tiara} mũ tiara