English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TARE?
◊tare /teз/
▫ danh từ
▪ (thực vật học) đậu tằm
▫ danh từ
▪ bì (cân)
▫ ngoại động từ
▪ cân bì
 thyself  ti  tiara  tibetan  tibia 
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TARE?
tare
n 1: any of several weedy vetches grown for forage
2: weedy annual grass often occurs in grainfields and other
cultivated land; seeds sometimes considered poisonous
[syn: {darnel}, {bearded darnel}, {cheat}, {Lolium
temulentum}]
3: empty container used as a counterbalance to obtain net
weight
French-Vietnamese Dictionary
◊ TIARE
◊tiare
▫ danh từ giống cái
▪ mũ ba vòm (của giáo hoàng)
▪ phẩm tước giáo hoàng
▪ (sử học) mũ miện (phương Đông)
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TIARA?
◊die Tiara
▪ {tiara} mũ tiara