English-Vietnamese Dictionary
◊ TIBIT
◊tibit /'titbit/
▫ danh từ
▪ miếng ngon
◦ dainty tibit miếng ngon, cao lương mỹ vị
▪ tin tức chọn lọc
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TIBET?
Tibet
n : an Asian country under the control of China; located in the
Himalayas [syn: {Tibet}, {Thibet}, {Sitsang}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TIBIA?
◊tibia
▫ danh từ giống đực
▪ (giải phẫu) học xương chày (ở cẳng chân)
▪ (động vật học) đốt ống (chân sâu bọ)
 tibia  tibial  tic  tichodrome  ticket