English-Vietnamese Dictionary
◊ TIBURY
◊tibury /'tilbзri/
▫ danh từ
▪ xe ngựa trần hai chỗ ngồi
 tibiotarsus  tibit  tibury  tic  tick 
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TILBURY?
◊tilbury
▫ danh từ giống đực
▪ xe ngựa trần hai chỗ ngồi
 tibia  tibial  tic  tichodrome  ticket