English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN KICK-OFF?
◊kick-off /'kik'o:f/
▫ danh từ
▪ (thể dục,thể thao) quả ra bóng mở đầu (bóng đá)
▪ (thông tục) sự bắt đầu
 tibury  tic  tick  ticker  ticker 
English Dictionary
◊ TICK OFF
tick off
v : put a check mark on or next to; "Please check each name on
the list" [syn: {check}, {check off}, {mark}, {mark off}]