English-Vietnamese Dictionary
◊ TIDAL WAVE
◊tidal wave
▫ danh từ
▪ sóng cồn; sóng triều, sóng lớn của đại dương (do một trận động đất gây ra)
▪ cao trào (làn sóng nhiệt tình, phẫn nộ lớn của dân chúng)
English Dictionary
◊ TIDAL WAVE
tidal wave
n : a huge destructive wave (especially one caused by an
earthquake) [syn: {tsunami}]