English-Vietnamese Dictionary
◊ SALLOWNESS
◊stiffen /'stifn/
▫ ngoại động từ
▪ làm cứng, làm cứng thêm
▪ làm mạnh thêm, củng cố
◦ to stiffen a battalion củng cố một tiểu đoàn (bằng quân thiện chiến)
◦ to stiffen determination củng cố sự quyết tâm
▪ làm khó khăn hơn
▪ làm đặc, làm quánh (bột)
▫ nội động từ
▪ trở nên cứng, trở nên cứng rắn, hoá cứng
◦ the body stiffened xác chết đã cứng đờ
▪ trở nên khó khăn hơn
▪ trở nên đặc, trở nên quánh
 tie-up  tiff  tiffany  tiffin  tig 
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN STIFFEN?
stiffen
v 1: become stiff or stiffer; "He stiffened when he saw his boss
enter the room" [ant: {loosen}]
2: make stiff or stiffer; "Stiffen the cream by adding
gelatine" [ant: {loosen}]
3: restrict; "Tighten the rules"; "stiffen the regulations"
[syn: {tighten}, {tighten up}, {constrain}]
English Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN TIFF?
TIFF
{Tagged Image File Format}
French-Vietnamese Dictionary
◊ TIFFE
◊tiffe
▪ xem tif
 tiers-point  tif  tiffe  tige  tigelle 
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TIEFE?
◊die Tiefe
▪ {altitude} độ cao so với mặt biển), nơi cao, chỗ cao, đỉnh cao, địa vị cao, độ cao, đường cao
▪ {bottom} phần dưới cùng, đáy, bụng tàu, tàu, mặt, đít, cơ sở, ngọn nguồn, bản chất, sức chịu đựng, sức dai
▪ {deep} biển cả, số nhiều) đáy sâu, vực thẳm, vực sâu, nơi sâu kín, đáy lòng, thâm tâm, giữa
▪ {deepness} tính chất sâu, độ sâu, mức sâu
▪ {depth} chiều sâu, bề sâu, độ dày, sự sâu xa, tính thâm trầm, tầm hiểu biết, năng lực, trình độ, chỗ sâu, chỗ thầm kín, chỗ tận cùng
▪ {intensity} độ mạnh, cường độ, sức mạnh, tính mãnh liệt, tính dữ dội, sự xúc cảm mãnh liệt
▪ {profoundness} sự sâu, bề dâu, sự xâu sắc, sự thâm thuý
▪ {profundity}
◦ die Tiefe (Ton) {lowness}
◦ die Tiefe (Musik) {gravity}
◦ die Tiefe (Marine) {deeps}
◦ die Tiefe (Poesie) {depths}
◦ die durch Lotung festgestellte Tiefe {soundings}