English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BARQUE?
◊ficelle /fi'sel/
▫ tính từ
▪ có màu nâu nhạt (màu dây thừng)
 tig  tige  tiger  tiger-cat  tiger-eye 
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN MICELLE?
micelle
n : an electrically charged particle built up from polymeric
molecules or ions and occurring in certain colloidal
electrolytic solutions like soaps and detergents
French-Vietnamese Dictionary
◊ TIGELLE
◊tigelle
▫ danh từ giống cái
▪ (thực vật học) thân mầm
 tiffe  tige  tigelle  tigette  tiglon 
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN LIBELLE?
◊die Libelle
▪ {level} ống bọt nước, ống thuỷ, mức, mực, mặt, trình độ, vị trí, cấp, mức ngang nhau
◦ die Libelle (Zoologie) {dragonfly}