English-Vietnamese Dictionary
◊ TIGERISH
◊tigerish /'taigзri∫/ (tigrish) /'taigri∫/
▫ tính từ
▪ (thuộc) hổ, (thuộc) cọp; như hổ, như cọp
▪ tàn bạo, hung ác
English Dictionary
◊ TIGERISH
tigerish
adj : resembling a tiger in fierceness and lack of mercy; "a
tigerish fury"
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TIERISCH?
◊tierisch
▪ {animal} động vật, thú vật, xác thịt
▪ {beastly} như súc vật, thô lỗ, cục cằn, hung bạo, bần, đáng tởm, chỉ đáng cho súc vật, xấu, khó chịu, quá lắm, cực kỳ, rất xấu
▪ {bestial} súc vật, có tính súc vật, cục súc, độc ác, dã man, đầy thú tính, dâm đãng, đồi truỵ
▪ {brutal} hung ác, tàn bạo
▪ {brute} vũ phu, nhục dục